Tìm hiểu thêm về từ này
La crema hidratante
Đây là một loại sản phẩm chăm sóc da giúp giữ nước và làm mềm bề mặt da. Nó giúp ngăn ngừa tình trạng da khô và bong tróc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Uso una crema hidratante ligera antes del maquillaje.
Tôi sử dụng một loại kem dưỡng ẩm nhẹ trước khi trang điểm.
Esta crema hidratante tiene protección solar incluida.
Loại kem dưỡng ẩm này có bao gồm cả thành phần chống nắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.