Tìm hiểu thêm về từ này
El maquillaje
Từ này chỉ chung các sản phẩm mỹ phẩm dùng để cải thiện hoặc thay đổi ngoại hình khuôn mặt. Nó bao gồm phấn nền, phấn mắt, son và nhiều thứ khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ella prefiere un maquillaje natural para el trabajo.
Cô ấy thích phong cách trang điểm tự nhiên khi đi làm.
Debes quitarte el maquillaje antes de dormir.
Bạn nên tẩy trang trước khi đi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.