Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Багажная полка

Bagazhnaya polka là cụm từ giống cái, còn polka một mình nghĩa là cái giá. Tính từ hợp với danh từ nên đuôi giống nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Положите сумку на багажную полку.

Hãy đặt túi lên khoang hành lý phía trên.

Багажная полка уже полная.

Khoang hành lý phía trên đã đầy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí