Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Посадочный талон

Tiếng Nga dùng danh từ giống đực talon chứ không dùng từ thẻ. Hãy học cả cụm từ cùng nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Покажите посадочный талон у выхода.

Hãy xuất trình thẻ lên máy bay tại cửa.

Я распечатал посадочный талон дома.

Tôi đã in thẻ lên máy bay ở nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí