Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дьюти-фри

Tiếng Nga mượn nguyên cụm tiếng Anh và viết có gạch nối. Khác với danh từ bản ngữ, nó không biến cách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы купили шоколад в дьюти-фри.

Chúng tôi đã mua sô cô la ở cửa hàng miễn thuế.

Дьюти-фри открыт круглосуточно.

Cửa hàng miễn thuế mở cửa suốt ngày đêm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí