Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Giờ khởi hành Giờ đến Sự trễ chuyến Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Sự cất cánh Sự hạ cánh Nhà ga sân bay Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
Место у прохода
Mesto là danh từ giống trung còn u prokhoda nghĩa là cạnh lối đi. Mẫu mesto u cộng sở hữu cách tạo ra mọi loại chỗ ngồi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я предпочитаю место у прохода.
Tôi thích ghế cạnh lối đi hơn.
Место у прохода уже занято.
Ghế cạnh lối đi đã có người ngồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.