Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Прилёт

Prilet là từ đối xứng với vylet và cũng thuộc giống đực. Chú ý nguyên âm yo, thường được in thành e.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Прилёт по расписанию в полдень.

Giờ đến đúng lịch là mười hai giờ trưa.

Встречай меня в зоне прилёта.

Hãy đón tôi ở khu vực đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí