Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Giờ khởi hành Giờ đến Sự trễ chuyến Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Sự cất cánh Sự hạ cánh Nhà ga sân bay Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
Прилёт
Prilet là từ đối xứng với vylet và cũng thuộc giống đực. Chú ý nguyên âm yo, thường được in thành e.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Прилёт по расписанию в полдень.
Giờ đến đúng lịch là mười hai giờ trưa.
Встречай меня в зоне прилёта.
Hãy đón tôi ở khu vực đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.