Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Giờ khởi hành Giờ đến Sự trễ chuyến Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Sự cất cánh Sự hạ cánh Nhà ga sân bay Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
Выход на посадку
Cụm từ này nghĩa đen là lối ra dẫn tới việc lên máy bay. Bảng điện tử thường chỉ ghi vykhod kèm con số.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Выход на посадку номер двенадцать.
Cửa lên máy bay số mười hai.
Мы ждём у выхода на посадку.
Chúng tôi đang chờ ở cửa lên máy bay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.