Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Смена часовых поясов

Tiếng Nga không có một từ riêng mà mô tả là sự thay đổi múi giờ. Smena thuộc giống cái còn poyasov ở sở hữu cách số nhiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Смена часовых поясов утомляет меня.

Lệch múi giờ làm tôi mệt mỏi.

После полёта чувствуется смена часовых поясов.

Bạn thấy lệch múi giờ sau chuyến bay dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí