Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Giờ khởi hành Giờ đến Sự trễ chuyến Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Sự cất cánh Sự hạ cánh Nhà ga sân bay Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
Смена часовых поясов
Tiếng Nga không có một từ riêng mà mô tả là sự thay đổi múi giờ. Smena thuộc giống cái còn poyasov ở sở hữu cách số nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Смена часовых поясов утомляет меня.
Lệch múi giờ làm tôi mệt mỏi.
После полёта чувствуется смена часовых поясов.
Bạn thấy lệch múi giờ sau chuyến bay dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.