Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Досмотр

Danh từ giống đực dosmotr nghĩa là kiểm tra kỹ lưỡng. Nó áp dụng cho cả hành khách lẫn hành lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Досмотр занял пятнадцать минут.

Kiểm tra an ninh mất mười lăm phút.

Перед досмотром снимите ремень.

Hãy tháo thắt lưng trước khi kiểm tra.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí