Tìm hiểu thêm về từ này
Защита
Đây là sự kiện công khai nơi người học trình bày và phản biện các kết quả nghiên cứu của mình trước hội đồng khoa học. Kết quả của buổi này quyết định việc cấp bằng hoặc học vị cho người thực hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Защита диссертации назначена на июнь.
Buổi bảo vệ luận án được ấn định vào tháng Sáu.
Он блестяще справился с защитой диплома.
Anh ấy đã hoàn thành xuất sắc buổi bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.