Tìm hiểu thêm về từ này
Выборка
Đây là một nhóm đối tượng được lựa chọn từ một tổng thể lớn hơn để phục vụ cho việc nghiên cứu. Mẫu cần phải có tính đại diện để kết quả nghiên cứu có giá trị khách quan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Выборка составила более тысячи человек.
Mẫu khảo sát bao gồm hơn một nghìn người.
Для точности результатов нужна репрезентативная выборка.
Để có kết quả chính xác, cần một mẫu khảo sát có tính đại diện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.