Tìm hiểu thêm về từ này
Плагиат
Đây là hành vi sử dụng ý tưởng, câu chữ hoặc kết quả nghiên cứu của người khác mà không ghi danh hoặc xin phép. Đây được coi là một vi phạm nghiêm trọng về đạo đức khoa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Система проверки обнаружила явный плагиат.
Hệ thống kiểm tra đã phát hiện đạo văn rõ ràng.
Обвинение в плагиате разрушило его карьеру.
Cáo buộc đạo văn đã hủy hoại sự nghiệp của anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.