Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Эмпирический

Tính từ này mô tả các dữ liệu hoặc phương pháp dựa trên quan sát, kinh nghiệm hoặc thí nghiệm thực tế thay vì chỉ dựa trên lý thuyết thuần túy. Nó khẳng định tính xác thực của nghiên cứu thông qua thực tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы собрали новые эмпирические данные.

Chúng tôi đã thu thập dữ liệu thực nghiệm mới.

Это исследование опирается на эмпирический базис.

Nghiên cứu này dựa trên nền tảng thực nghiệm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí