Tìm hiểu thêm về từ này
Конференция
Đây là một cuộc họp quy mô lớn của các chuyên gia hoặc nhà khoa học để thảo luận về một lĩnh vực cụ thể. Sự kiện này thường bao gồm các bài thuyết trình, báo cáo và thảo luận chuyên sâu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я готовлю доклад на международную конференцию.
Tôi đang chuẩn bị báo cáo cho hội nghị quốc tế.
Конференция прошла на очень высоком уровне.
Hội nghị đã diễn ra ở một trình độ rất cao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.