Tìm hiểu thêm về từ này
Когорта
Trong nghiên cứu, đây là một nhóm người có cùng một đặc điểm hoặc trải qua cùng một sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định. Nhóm này thường được theo dõi trong các nghiên cứu dọc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Данная когорта участников наблюдалась пять лет.
Nhóm đối tượng tham gia này đã được quan sát trong năm năm.
Исследование охватило несколько возрастных когорт.
Nghiên cứu bao quát một vài nhóm đối tượng theo độ tuổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.