Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Когорта

Trong nghiên cứu, đây là một nhóm người có cùng một đặc điểm hoặc trải qua cùng một sự kiện trong một khoảng thời gian nhất định. Nhóm này thường được theo dõi trong các nghiên cứu dọc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Данная когорта участников наблюдалась пять лет.

Nhóm đối tượng tham gia này đã được quan sát trong năm năm.

Исследование охватило несколько возрастных когорт.

Nghiên cứu bao quát một vài nhóm đối tượng theo độ tuổi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí