Tìm hiểu thêm về từ này
Научный руководитель
Đây là giáo sư hoặc giảng viên có trình độ cao chịu trách nhiệm dẫn dắt và hỗ trợ sinh viên trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Họ đưa ra lời khuyên về chuyên môn và kiểm soát tiến độ công việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мой научный руководитель помог мне с темой.
Người hướng dẫn khoa học của tôi đã giúp tôi về đề tài.
Вам нужно обсудить правки с научным руководителем.
Bạn cần thảo luận các chỉnh sửa với người hướng dẫn khoa học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.