Tìm hiểu thêm về từ này
Грант
Đây là một khoản hỗ trợ tài chính được cấp cho các cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một dự án nghiên cứu cụ thể. Thông thường, người nhận phải trải qua một quy trình xét duyệt hồ sơ nghiêm ngặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наша лаборатория получила грант на исследования.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi đã nhận được một khoản trợ cấp nghiên cứu.
Нужно подать заявку на грант до конца месяца.
Cần phải nộp đơn đăng ký trợ cấp trước cuối tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.