Tìm hiểu thêm về từ này
Почти
Trạng từ này biểu thị mức độ sát nút nhưng chưa hoàn toàn đạt được 100%. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'hầu như' hoặc 'suýt nữa'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я почти всё сделал
Tôi gần như đã làm xong mọi việc
Обед почти готов
Bữa trưa gần như đã sẵn sàng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.