Tìm hiểu thêm về từ này
Часто
Trạng từ chỉ tần suất này nằm giữa mức 'luôn luôn' và 'thỉnh thoảng'. Nó chỉ một thói quen phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы часто ходим в кино
Chúng tôi thường xuyên đi xem phim.
Ты часто гуляешь в парке
Bạn có thường xuyên đi dạo trong công viên không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.