Tìm hiểu thêm về từ này
Быстро
Trạng từ này diễn tả việc thực hiện một việc gì đó trong thời gian ngắn hoặc với tốc độ cao. Nó bổ nghĩa trực tiếp cho động từ hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Студент быстро пишет тест
Sinh viên làm bài kiểm tra nhanh
Она очень быстро бегает
Cô ấy chạy rất nhanh
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.