Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Тоже

Từ này dùng để bổ sung thông tin tương tự về một đối tượng khác. Trong câu tiếng Nga, nó thường đứng sau chủ ngữ hoặc từ mà nó bổ trợ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я тоже люблю кофе

Tôi cũng thích cà phê

Мой друг тоже студент

Bạn tôi cũng là sinh viên

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí