Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ещё

Từ này diễn tả sự tiếp diễn của một sự việc chưa kết thúc. Khi dùng với phủ định, nó có nghĩa là 'vẫn chưa'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он ещё спит

Anh ấy vẫn đang ngủ

Я ещё не закончил работу

Tôi vẫn chưa làm xong việc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí