Tìm hiểu thêm về từ này
Снова
Từ này chỉ sự lặp lại của một sự kiện đã từng xảy ra trước đó. Trong tiếng Việt, nó có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy ngữ cảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сегодня снова идёт дождь
Hôm nay trời lại mưa
Я хочу увидеть тебя снова
Tôi muốn gặp lại bạn lần nữa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.