Tìm hiểu thêm về từ này
Никогда
Trạng từ này chỉ tần suất bằng không, khẳng định rằng một sự việc chưa từng và sẽ không xảy ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я никогда не курю
Tôi không bao giờ hút thuốc.
Он никогда не опаздывает
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.