Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Уже

Từ này nhấn mạnh rằng sự việc đã xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc đã kết thúc tính đến thời điểm hiện tại. Nó thường đứng trước động từ trong tiếng Nga.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я уже купил билеты

Tôi đã mua vé rồi

Он уже всё знает

Anh ấy đã biết hết mọi chuyện rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí