Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Saber

Saber đi với động từ nguyên thể chỉ kỹ năng đã học, như saber nadar. Poder là sự cho phép còn conhecer là quen biết người hay nơi chốn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Saber nadar é muito útil.

Biết bơi thì rất có ích.

Quero saber falar português.

Tôi muốn biết nói tiếng Bồ Đào Nha.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí