Tìm hiểu thêm về từ này
Ter de
Ter de là mức bắt buộc mạnh nhất, do bên ngoài áp đặt. Ở Bồ Đào Nha giới từ de được giữ lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vais ter de esperar um pouco.
Bạn sẽ phải đợi một lát.
Ela tem de trabalhar ao sábado.
Cô ấy phải làm việc vào thứ Bảy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.