Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pretender

Pretender nghĩa là dự định, có ý định, và ở Bồ Đào Nha dùng nhiều hơn hẳn ở Brazil. Giả vờ là fingir.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pretendo estudar em Lisboa.

Tôi dự định học ở Lisbon.

O que pretendes fazer hoje?

Hôm nay bạn định làm gì?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí