Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Pode-se

Đại từ se làm câu trở nên vô nhân xưng, pode-se nghĩa là được phép. Ở dạng phủ định, đại từ ra trước: não se pode.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Pode-se fumar aqui?

Ở đây có được hút thuốc không?

Não se pode entrar com o cão.

Không được mang chó vào.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí