Tìm hiểu thêm về từ này
Pode-se
Đại từ se làm câu trở nên vô nhân xưng, pode-se nghĩa là được phép. Ở dạng phủ định, đại từ ra trước: não se pode.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pode-se fumar aqui?
Ở đây có được hút thuốc không?
Não se pode entrar com o cão.
Không được mang chó vào.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.