Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Podes

Podes là ngôi thứ hai số ít của poder. Với người lạ hoặc người lớn tuổi thì dùng pode.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Podes fechar a janela?

Bạn đóng cửa sổ được không?

Tu podes vir connosco amanhã.

Mai bạn có thể đi cùng chúng tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí