Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tenho de

Chỉ động từ ter được chia, động từ thứ hai giữ nguyên thể. Đây là bổn phận không tránh được, mạnh hơn devo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tenho de apanhar o comboio das seis.

Tôi phải kịp chuyến tàu lúc sáu giờ.

Amanhã tenho de ir ao médico.

Mai tôi phải đi khám bác sĩ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí