Tìm hiểu thêm về từ này
Tenho de
Chỉ động từ ter được chia, động từ thứ hai giữ nguyên thể. Đây là bổn phận không tránh được, mạnh hơn devo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tenho de apanhar o comboio das seis.
Tôi phải kịp chuyến tàu lúc sáu giờ.
Amanhã tenho de ir ao médico.
Mai tôi phải đi khám bác sĩ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.