Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Conseguir

Conseguir nghĩa là làm được sau khi cố gắng. Não posso entrar là không được phép, còn não consigo entrar là tự mình không mở nổi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Não vou conseguir acabar hoje.

Hôm nay tôi sẽ không làm xong kịp.

Ele quer conseguir um emprego novo.

Anh ấy muốn kiếm một công việc mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí