Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

No entanto

'No entanto' là một liên từ trang trọng dùng để chỉ sự đối lập. Nó tương đương với 'tuy nhiên' hoặc 'thế nhưng' trong tiếng Việt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ele estudou muito no entanto reprovou.

Anh ấy đã học rất nhiều tuy nhiên vẫn thi trượt.

O sol brilha no entanto está frio.

Mặt trời tỏa sáng tuy nhiên trời vẫn lạnh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí