Tìm hiểu thêm về từ này
No entanto
'No entanto' là một liên từ trang trọng dùng để chỉ sự đối lập. Nó tương đương với 'tuy nhiên' hoặc 'thế nhưng' trong tiếng Việt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ele estudou muito no entanto reprovou.
Anh ấy đã học rất nhiều tuy nhiên vẫn thi trượt.
O sol brilha no entanto está frio.
Mặt trời tỏa sáng tuy nhiên trời vẫn lạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.