Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ou seja

Cụm từ này được sử dụng để làm rõ thông tin trước đó bằng cách diễn đạt lại một cách dễ hiểu hơn. Nó tương đương với 'tức là' hoặc 'nói cách khác' trong tiếng Việt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ele é meu tio ou seja irmão do meu pai.

Ông ấy là chú của tôi, có nghĩa là anh trai của bố tôi.

Ela viaja amanhã ou seja terça-feira.

Cô ấy đi du lịch vào ngày mai, có nghĩa là thứ Ba.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí