Tìm hiểu thêm về từ này
Antes
'Antes' xác định trình tự thời gian, ưu tiên hành động đứng sau nó trong cấu trúc câu. Nó giúp sắp xếp các bước trong một quy trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lave as mãos antes de comer.
Hãy rửa tay trước khi ăn.
Eu cheguei antes dele.
Tôi đã đến trước anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.