Tìm hiểu thêm về từ này
Por exemplo
Dùng để đưa ra một hoặc nhiều ví dụ minh họa cho luận điểm hoặc danh mục vừa được đề cập. Nó giúp người nghe hình dung rõ hơn về nội dung đang thảo luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gosto de frutas por exemplo maçã.
Tôi thích trái cây, ví dụ như táo.
Existem muitos esportes por exemplo futebol.
Có rất nhiều môn thể thao, ví dụ như bóng đá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.