Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Por exemplo

Dùng để đưa ra một hoặc nhiều ví dụ minh họa cho luận điểm hoặc danh mục vừa được đề cập. Nó giúp người nghe hình dung rõ hơn về nội dung đang thảo luận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Gosto de frutas por exemplo maçã.

Tôi thích trái cây, ví dụ như táo.

Existem muitos esportes por exemplo futebol.

Có rất nhiều môn thể thao, ví dụ như bóng đá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí