Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Também

'Também' dùng để chỉ sự đồng tình hoặc bổ sung một yếu tố tương đương. Nó thường đứng trước động từ hoặc cuối câu tùy ngữ cảnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu também quero ir.

Tôi cũng muốn đi.

Ela fala espanhol e também francês.

Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha và cũng nói cả tiếng Pháp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí