Tìm hiểu thêm về từ này
Enquanto
'Enquanto' nhấn mạnh vào khoảng thời gian mà hai sự việc diễn ra song song. Nó giúp câu văn trở nên linh hoạt hơn khi miêu tả bối cảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu estudo enquanto ouço música.
Tôi học bài trong khi nghe nhạc.
Ela lê enquanto ele cozinha.
Cô ấy đọc sách trong khi anh ấy nấu ăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.