Tìm hiểu thêm về từ này
Além disso
Từ này dùng để thêm thông tin mới vào thông tin đã có sẵn. Nó giúp câu văn mạch lạc và tăng tính thuyết phục khi liệt kê các ưu điểm hoặc đặc điểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ela é inteligente e além disso simpática.
Cô ấy thông minh và ngoài ra còn rất thân thiện.
A casa é grande além disso é barata.
Ngôi nhà này rộng, ngoài ra nó còn rẻ nữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.