Tìm hiểu thêm về từ này
A queimadura
Đây là danh từ chỉ tổn thương ở da hoặc mô do nhiệt, hóa chất hoặc điện gây ra. Nó có thể phân loại theo mức độ từ nhẹ đến nặng tùy theo độ sâu của vết thương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tenho uma queimadura no braço.
Tôi có một vết bỏng trên cánh tay.
A queimadura dói muito.
Vết bỏng đau rất nhiều.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.