Tìm hiểu thêm về từ này
O acidente
Từ này chỉ một sự việc không may xảy ra ngoài ý muốn, thường gây ra thiệt hại hoặc thương tích. Nó thường dùng để mô tả các va chạm trên đường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Houve um acidente na estrada.
Đã có một vụ tai nạn trên đường quốc lộ.
Vi um acidente de carro ontem.
Hôm qua tôi đã thấy một vụ tai nạn xe hơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.