Tìm hiểu thêm về từ này
O veneno
Đây là danh từ chỉ những chất gây hại nghiêm trọng hoặc tử vong nếu nuốt phải, hít vào hoặc tiếp xúc. Trong ngữ cảnh gia đình, nó thường liên quan đến thuốc diệt côn trùng hoặc hóa chất tẩy rửa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Isto cheira a veneno de rato.
Cái này có mùi giống như thuốc diệt chuột (chất độc chuột).
A criança bebeu um veneno.
Đứa trẻ đã uống phải chất độc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.