Tìm hiểu thêm về từ này
A segurança
Danh từ này chỉ trạng thái an toàn, không có nguy hiểm hoặc chỉ bộ phận phụ trách bảo vệ. Nó bao hàm cả nghĩa trừu tượng về sự an toàn và nghĩa cụ thể về lực lượng bảo vệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A sua segurança é importante.
Sự an toàn của bạn là quan trọng.
Chame o segurança da loja.
Hãy gọi nhân viên an ninh của cửa hàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.