Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Doente

Đây là một tính từ mô tả trạng thái sức khỏe không tốt hoặc đang mắc bệnh. Nó dùng để chỉ việc cơ thể đang trong tình trạng cần được nghỉ ngơi hoặc điều trị y tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Eu sinto-me muito doente hoje.

Hôm nay tôi cảm thấy rất mệt (ốm).

A criança está doente com febre.

Đứa trẻ đang bị ốm và sốt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí