Tìm hiểu thêm về từ này
Ferido
Từ này mô tả tình trạng cơ thể bị tổn thương do tác động bên ngoài. Nó có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ chỉ người gặp nạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O condutor está apenas ligeiramente ferido.
Tài xế chỉ bị thương nhẹ.
Há muitos feridos no local.
Có rất nhiều người bị thương tại hiện trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.