Tìm hiểu thêm về từ này
O ladrão
Đây là danh từ chỉ người thực hiện hành vi lấy cắp tài sản của người khác một cách lén lút. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái tiêu cực rõ rệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O ladrão fugiu com a mala.
Tên trộm đã bỏ chạy cùng với chiếc vali.
A polícia prendeu o ladrão.
Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.