Tìm hiểu thêm về từ này
A ambulância
Đây là phương tiện vận chuyển chuyên dụng để đưa người bệnh hoặc người bị thương đến bệnh viện. Nó thường có còi hú và đèn ưu tiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A ambulância está a caminho.
Xe cứu thương đang trên đường đến.
Precisamos de uma ambulância aqui.
Chúng tôi cần một chiếc xe cứu thương ở đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.