Tìm hiểu thêm về từ này
Publicystyka
Điều này đề cập đến báo chí chủ quan, nơi các tác giả phân tích và bình luận về đời sống xã hội và chính trị. Nó thiên về 'quan điểm' hơn là 'tin tức cứng'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Interesuję się polityką i czytam dużo publicystyki.
Tôi quan tâm đến chính trị và đọc rất nhiều báo chí ý kiến.
To jest program poświęcony aktualnej publicystyce.
Đây là một chương trình dành cho báo chí ý kiến thời sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.