Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Publicystyka

Điều này đề cập đến báo chí chủ quan, nơi các tác giả phân tích và bình luận về đời sống xã hội và chính trị. Nó thiên về 'quan điểm' hơn là 'tin tức cứng'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Interesuję się polityką i czytam dużo publicystyki.

Tôi quan tâm đến chính trị và đọc rất nhiều báo chí ý kiến.

To jest program poświęcony aktualnej publicystyce.

Đây là một chương trình dành cho báo chí ý kiến thời sự.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí