Tìm hiểu thêm về từ này
Kanał
Từ này áp dụng cho cả kênh truyền hình (kanał telewizyjny) lẫn kênh YouTube. Nó cũng có nghĩa đen là 'mương' hoặc 'kênh', vì vậy ngữ cảnh là yếu tố then chốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Przełącz na inny kanał informacyjny.
Chuyển sang kênh tin tức khác.
Mój ulubiony kanał na YouTube ma milion subskrypcji.
Kênh YouTube yêu thích của tôi có một triệu người đăng ký.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.